100 Thuật Ngữ Phổ Biến Trong Thị Trường Crypto Cho Người Mới

Trước khi bước vào thị trường crypto đầy cạm bẫy và khắc nghiệt thì chúng ta nên trang bị cho mình những thuật ngữ cơ bản sau: 𝐀𝐢𝐫𝐝𝐫𝐨𝐩: hình thức phân phối crypto/token miễn phí cho người dùng. 𝐀𝐥𝐭𝐬𝐞𝐚𝐬𝐨𝐧: hay Altcoin season, nói về một giai đoạn mà giá của các loại crypto ngoài Bitcoin […]

Trước khi bước vào thị trường crypto đầy cạm bẫy và khắc nghiệt thì chúng ta nên trang bị cho mình những thuật ngữ cơ bản sau:
𝐀𝐢𝐫𝐝𝐫𝐨𝐩: hình thức phân phối crypto/token miễn phí cho người dùng.
𝐀𝐥𝐭𝐬𝐞𝐚𝐬𝐨𝐧: hay Altcoin season, nói về một giai đoạn mà giá của các loại crypto ngoài Bitcoin (altcoins) tăng trưởng tốt.
𝐀𝐏𝐑: viết tắt của Annual Percentage Rate, tạm dịch lãi suất phần trăm hàng năm, là chỉ số cho biết mức lãi suất hàng năm của một khoản đầu tư hay tiết kiệm.
𝐀𝐏𝐘: viết tắt của Annual Percentage Yield, tạm dịch tỷ suất lợi nhuận hàng năm, là chỉ số chi biết mức lợi nhuận hàng năm có thể đạt được từ các khoản tiết kiệm hoặc đầu tư
𝐀𝐓𝐇: All-Time High, giá cao nhất mà một đồng crypto đã từng đạt tới.
𝐁𝐞𝐚𝐫𝐢𝐬𝐡: chỉ xu hướng tâm lý bi quan, lo sợ về giá của crypto sẽ giảm.
𝐁𝐞𝐚𝐫 𝐦𝐚𝐫𝐤𝐞𝐭: thị trường gấu hay thị trường giảm giá, chỉ một khoảng thời gian mà giá của các tài sản suy giảm liên tục.
𝐁𝐥𝐨𝐜𝐤: thường gọi là khối, là một tập tun chứa thông tin giao dịch đã hoàn thành trong một khoảng thời gian nhất định. Khối là một bộ phần cấu thành của blockchain.
𝐁𝐥𝐨𝐜𝐤𝐜𝐡𝐚𝐢𝐧: một loại công nghệ sổ cái phi tập trung, nền tảng của cryptocurrency, gồm các khối thông tin nối nhau liên tục.
𝐁𝐫𝐢𝐝𝐠𝐞: tạm dịch “cầu nối”, là giao thức để chuyển đổi token giữa hai nền tảng blockchain với nhau.
𝐁𝐮𝐥𝐥𝐢𝐬𝐡: chỉ xu hướng tâm lý lạc quan, tự tin về giá của crypto sẽ tăng.
𝐁𝐮𝐥𝐥 𝐦𝐚𝐫𝐤𝐞𝐭: thị trường bò hay thị trường tăng giá, chỉ một khoảng thời gian mà giá của các tài sản tăng trưởng liên tục.
𝐁𝐮𝐫𝐧: thường gọi là “đốt coin”, một crypto hay token được xem là “bị đốt” khi chúng bị loại bỏ hoàn toàn khỏi lượng cung lưu hành.
𝐂𝐄𝐗 viết tắt của Centralized Exchange – sàn giao dịch tập trung, chỉ các sàn giao dịch crypto tập trung (Binance, Coinbase,…).
𝐂𝐨𝐥𝐝 𝐰𝐚𝐥𝐥𝐞𝐭: ví lạnh hay ví cứng, là loại ví lưu trữ thông tin của cryptocurrency trong một bộ nhớ riêng mà không cần kết nối Internet.
𝐂𝐨𝐧𝐬𝐞𝐧𝐬𝐮𝐬: tạm dịch “đồng thuận”, là việc các bên tham gia trong hệ thống blockchain đều đồng ý về thứ tự và nội dung của các khối trong blockchain.
𝐂𝐫𝐨𝐬𝐬 𝐜𝐡𝐚𝐢𝐧: tạm dịch “chuỗi chéo” hay “xuyên chuỗi”, là thuật ngữ kỹ thuật về việc trao đổi thông tin và giá trị giữa hai hay nhiều blockchain với nhau..
𝐂𝐫𝐲𝐩𝐭𝐨: hay cryptocurrency, là một loại tiền tệ được mã hoá trên blockchain, được sử dụng cho các hoạt động trên blockchain.
𝐃𝐀𝐎: viết tắt của Decentralized Autonomous Organizations, tạm dịch “Tổ chức quản trị phi tập trung”, là hình thức quản trị được thực hiện bởi các nguyên tắc được mã hoá và các hợp đồng thông minh trên blockchain.
𝐃𝐚𝐩𝐩𝐬: viết tắt của Decentralized Application – ứng dụng phi tập trung, chỉ các ứng dụng được xây dựng trên một mạng lưới blockchain.
𝐃𝐂𝐀: viết tắt của Dollar cost averaging, chiến lược trung bình giá hay chiến lược bình quân giá, là hình thức chia nhỏ khoản đầu tư ra làm nhiều lần để đạt mức giá trung bình tốt nhất, tránh biến động của thị trường.
𝐃𝐞𝐟𝐢: viết tắt của Decentralized Finance, chỉ các dịch vụ tài chính được thực hiện trên nền tảng blockchain.
𝐃𝐞𝐫𝐢𝐯𝐚𝐭𝐢𝐯𝐞𝐬: phái sinh, là một loại công cụ tài chính có giá trị lấy từ giá trị của một loại tài sản cơ bản.
𝐃𝐞𝐯𝐧𝐞𝐭: mạng làm việc của các lập trình viên, nhà phát triển.
𝐃𝐄𝐗: Decentralized Exchange- sàn giao dịch phi tập trung, nền tảng cho phép giao dịch crypto ngang hàng không qua bên thứ 3, được xây dựng trên blockchain.
𝐃𝐈𝐃: viết tắt của Decentralized Identifier, tạm dịch “định danh phi tập trung”, thuật ngữ nói về một nhận dạng được phát hành tự động, độc lập, phi tập trung, được xem như một bằng chứng về việc sở hữu một thực thể kỹ thuật số nào đó.
𝐃𝐋𝐓: viết tắt của Distributed Ledger Technology, tạm dịch Công nghệ sổ cái phân tán, là một loại cơ sở dữ liệu được chia sẻ bởi nhiều bên, đặt ở nhiều nơi, là nền tảng của công nghệ blockchain.
𝐃𝐨𝐮𝐛𝐥𝐞 𝐬𝐩𝐞𝐧𝐝𝐢𝐧𝐠: thuật ngữ nói về rủi ro một cryptocurrency có thể được tiêu dùng hai lần cùng lúc trong hệ thống.
𝐝𝐏𝐨𝐬: viết tắt của delegated Proof of Stake, là một loại cơ chế đồng thuận biến thể từ PoS, nơi người nắm giữ crypto/token không cần tham gia vào quá trình xác thực mà uỷ thác lượng crypto/token đó cho người vận hành và nhận phần thưởng.
𝐃𝐘𝐎𝐑: viết tắt của “Do Your Own Research”,tạm dịch “hãy tự mình nghiên cứu”, nhấn mạnh việc nghiên cứu cẩn thận trước khi ra quyết định đầu tư.
𝐄𝐈𝐏: viết tắt của Ethereum Improvement Proposal, là một tài liệu mô tả các tiêu chuẩn trên Ethereum, bao gồm các API, chuẩn hợp đồng, thông số kỹ thuật lõi.
Epoch: tạm dịch “kỷ nguyên”, là toàn bộ quá trình để chạy tập dữ liệu thông qua thuật toán.
𝐄𝐑𝐂: viết tắt của Ethereum Request for Comment, một giao thức để các nhà phát triển giới thiệu một cải tiến mới vào mạng lưới Ethereum.
𝐄𝐕𝐌: viết tắt của Ethereum Virtual Machine, là một loại máy ảo cho phép thi hành các hợp đồng thông minh trên nền tảng Ethereum.
Fiat: tiền pháp định truyền thống như USD, Euro, VNĐ,…, được phát hành bởi các chính phủ.
𝐅𝐥𝐚𝐬𝐡 𝐥𝐨𝐚𝐧: tạm dịch “vay chớp nhoáng”, là một hình thức vay không cần thế chấp trên DeFi mà toàn bộ quá trình vay mượn diễn ra trong một khoảng thời gian ngắn (cùng một giao dịch hoặc một block).
𝐅𝐎𝐌𝐎: viết tắt của Fear of Missing out, nỗi sợ về việc bỏ lỡ cơ hội đầu tư vào một crypto nào đó khi chúng tăng giá.
𝐅𝐔𝐃: viết tắt của Fear, uncertainty, and doubt (Sợ hãi, Không chắc chắn, và Nghi ngờ), nói về việc lan truyền các thông tin tiêu cực hoặc tin đồn để gây ra nỗi sợ hãi trên thị trường.
𝐆𝐚𝐬: phí mà người dùng phải trả để thực hiện một giao dịch hay hợp đồng thông minh trên mạng blockchain (ví dụ như Ethereum).
𝐆𝐞𝐦: thuật ngữ ám chỉ một crypto bị đánh giá thấp hơn so với giá trị và có tiềm năng lớn để tăng trưởng.
𝐇𝐚𝐥𝐯𝐢𝐧𝐠: chỉ một thời điểm mà từ đó phần thưởng từ khối xác thực được sẽ giảm đi một nửa, phổ biến với Bitcoin.
𝐇𝐚𝐫𝐝 𝐟𝐨𝐫𝐤: là một sự kiện yêu cầu tất cả (hoặc phần lớn) các nhà vận hành và trình xác thực phải nâng cấp lên một phiên bản phần mềm mới, ảnh hưởng đến tính hợp lệ của các khối trên mạng.
𝐇𝐚𝐬𝐡: thường gọi là hàm băm, là kết quả đầu ra của một thuật toán mã hoá, tạo nên một chuỗi ký tự duy nhất, độ dài cố định và bảo mật bất kể dữ liệu đầu vào.
𝐇𝐚𝐬𝐡 𝐫𝐚𝐭𝐞: hay còn gọi là Hash power, một đơn vị đo lường năng lực tính toán của một máy hay cụm máy
𝐇𝐎𝐃𝐋: xuất phát từ HOLD (nắm giữ), kêu gọi việc nắm giữ crypto mặc cho các biến động của thị trường.
𝐇𝐨𝐭 𝐰𝐚𝐥𝐥𝐞𝐭: ví nóng, là phần mềm cho phép người dùng tương tác và thực hiện các hoạt động trên blockchain qua Internet.
𝐈𝐂𝐎: Initial Coin Offering-mở bán coin lần đầu, hình thức kêu gọi vốn bằng việc bán crypto lần đầu cho các nhà đầu tư.
𝐈𝐃𝐎: viết tắt Initial Dex Offering, chỉ đợt mở bán crypto/token lần đầu trên các sàn DEX.
𝐈𝐄𝐎: viết tắt Initial Exchange Offering chỉ đợt mở bán crypto/token lần đầu trên các sàn giao dịch tập trung.
𝐈𝐎𝐔: viết tắt của I Owe You, là một thuật ngữ chỉ việc một bên đang có một khoản nợ với một bên khác.
𝐈𝐏𝐅𝐒: viết tắt của InterPlanetary File System, hệ thống lưu trữ dữ liệu phân tán, ngang hàng toàn cầu. IPFS sử dụng địa chỉ nội dung để nhận dạng tệp thay vì thông tin được lưu trữ tại một máy chủ.
𝐈𝐏𝐎: viết tắt Initial Public Offering, chỉ đợt mở bán cổ phần (chứng khoán) công khai lần đầu của các công ty, tập đoàn.
𝐊𝐘𝐂: viết tắt của Know Your Customer, hình thức xác định danh tính của người dùng.
𝐋𝐚𝐲𝐞𝐫: thuật ngữ nói về các tầng, lớp khác nhau của một blockchain, mỗi lớp có một chức năng riêng.
𝐋𝐢𝐠𝐡𝐭𝐧𝐢𝐧𝐠 𝐍𝐞𝐭𝐰𝐨𝐫𝐤: một mạng layer 2 được thiết kế để giải quyết vấn đề mở rộng của Bitcoin, cho phép giao dịch được thực hiện nhanh hơn.
𝐋𝐢𝐪𝐮𝐢𝐝𝐢𝐭𝐲: thanh khoản, thuật ngữ ám chỉ khả năng có thể giao dịch của một loại tài sản.
𝐋𝐏 𝐭𝐨𝐤𝐞𝐧: viết tắt của Liquidity Provider token, là loại token được phát hành tới người cung cấp thanh khoản cho các sàn giao dịch phi tập trung (DEX).
𝐋𝐒𝐃 𝐭𝐨𝐤𝐞𝐧: viết tắt của Liquidity Staking Derivatives, là loại token phái sinh tượng trưng cho lượng tài sản được uỷ thác trong một giao thức DeFi.
𝐌𝐚𝐢𝐧𝐞𝐭: mạng chính thức của một blockchain
Market Cap: vốn hoá thị trường, chỉ tổng giá trị của một crypto ở một thời điểm, được tính bằng cách nhân giá của crypto với tổng cung đang lưu hành.
𝐌𝐢𝐧𝐢𝐧𝐠: thường gọi là “đào”, quá trình xác thực giao dịch, thêm một khối mới vào blockchain.
𝐌𝐢𝐧𝐭: thường được gọi là đúc, là hình thức tạo lượng crypto/token mới và đưa vào lượng cung lưu hành để giao dịch.
𝐌𝐨𝐨𝐧: hay To the moon (lên tới mặt trăng), ám chỉ giá của một loại crypto tăng cao vọt.
𝐍𝐅𝐓: viết tắt của Non-fungible token, chỉ loại token không thể thay thế được, không có bản sao khác trên blockchain.
𝐍𝐨𝐧𝐜𝐞: xuất phát từ Number used only once, số chỉ được dùng một lần, là con số được thêm vào thông tin mã hoá của một khối sẽ đáp ứng được yêu cầu về độ khó của giao thức để đạt được quyền xác thực khối đó.
𝐎𝐫𝐚𝐜𝐥𝐞𝐬: là một thực thể tương tác thông tin từ thế giới thực vào hệ thống phi tập trung, tìm kiếm và xác thực thông tin.
𝐖𝐡𝐚𝐥𝐞: Cá mập, ám chỉ một cá nhân hoặc tổ chức nắm giữ một lượng lớn crypto.
𝐏𝐨𝐀: viết tắt của Proof of Authority, thường được gọi là bằng chứng về quyền hạn, là một loại cơ chế đồng thuận, sử dụng danh tính của người vận hành như một cổ phần để xác thực khối.
𝐏𝐨𝐨𝐥: chỉ tập hợp nguồn lực về tính toán ( tạo thành Mining pool ở blockchain PoW) hoặc nguồn lực về cổ phần (tạo thành Staking pool ở blockchain PoS) nhằm gia tăng cơ hội giành được phần thưởng từ hệ thống.
𝐏𝐨𝐒: viết tắt của Proof of Stake, thường được gọi là bằng chứng cổ phần, là một loại cơ chế đồng thuận, nơi người vận hành có lượng crypto/token khoá trong hệ thống blockchain càng lớn thì càng có cơ hội được tạo khối mới và nhận phần thưởng.
𝐏𝐨𝐖: viết tắt của Proof of Work, thường được gọi là bằng chứng công việc, là một loại cơ chế đồng thuận, nơi người vận hành xác thực giao dịch và tạo khối mới qua việc chạy đua giải một bài toán.
𝐏𝐫𝐢𝐯𝐚𝐭𝐞 𝐤𝐞𝐲: khoá riêng tư hay khoá bảo mật, là một đoạn mã được mã hoá bất đối xứng, ghép nối với Public key, có khả năng giải mã các thông tin được mã hoá bằng Public key.
𝐏𝐮𝐛𝐥𝐢𝐜 𝐤𝐞𝐲: khoá công khai hay khoá chung, là một đoạn mã được mã hoá từ Private key, được sủ dụng để mã hoá văn bản thuần tuý thành văn bản mã hoá.
𝐏𝐮𝐦𝐩 𝐚𝐧𝐝 𝐃𝐮𝐦𝐩: nói về một crypto bị thao túng, đẩy giá lên cao và giảm đột ngột sau đó.
𝐏𝟐𝐏: viết tắt của peer to peer, chỉ hình thức ngang hàng của giao dịch hoặc mạng lưới mà không có bên trung gian nào.
𝐑𝐞𝐤𝐭: tiếng lóng từ “”wrecked” (phá sản), nói về việc thua lỗ nặng trong thị trường crypto.
𝐑𝐨𝐥𝐥𝐮𝐩𝐬: là một công nghệ mở rộng của blockchain, cho phép các giao dịch được thực thi bên ngoài chuỗi chính, sau đó tập hợp lại và gửi lên chuỗi chính để xác thực.
𝐑𝐮𝐠 𝐩𝐮𝐥𝐥: tạm dịch “rút thảm”, hình thức lừa đảo mà đội ngũ phát triển rời bỏ dự án và lấy đi tiền của nhà đầu tư.
𝐑𝐖𝐀𝐬: viết tắt của Real-World Assets, tạm dich “tài sản thế giới thực”, đề cập đến các tài sản ngoài chuỗi được mã hoá thành token trên blockchain.
𝐒𝐇𝐀: viết tắt của Secure Hash Algorithm, tạm dịch thuật toán băm an toàn, là năm loại thuật toán mã hoá để mã hoá dữ liệu thành một đoạn dữ liệu có độ dài không đổi, xác suất khác biệt cao. Blockchain thường sử dụng SHA-256.
𝐒𝐡𝐚𝐫𝐝𝐢𝐧𝐠: là một phương pháp mở rộng blockchain, cho phép chia blockchain thành các phần chứa trạng thái và lịch sử giao dịch, mỗi phần có thể xử lý song song.
𝐒𝐡𝐢𝐥𝐥: Quảng cáo hoặc ủng hộ một loại tiền điện tử vì lợi ích cá nhân.
𝐒𝐡𝐢𝐭𝐜𝐨𝐢𝐧: chỉ các đồng crypto không có giá trị sử dụng hay không còn cơ hội tăng giá nữa.
𝐒𝐦𝐚𝐫𝐭 𝐜𝐨𝐧𝐭𝐫𝐚𝐜𝐭𝐬: thường gọi là hợp đồng thông minh, chỉ loại hợp đồng được mã hoá trên blockchain, thay thế cho hợp đồng truyền thống.
𝐒𝐨𝐟𝐭 𝐟𝐨𝐫𝐤: đề cập đến việc áp dụng những thay đổi chức năng vào blockchain mà không làm thay đổi bất kỳ cấu trúc nền tảng của blockchain.
𝐒𝐭𝐚𝐛𝐥𝐞𝐜𝐨𝐢𝐧: đồng tiền ổn định, một loại crypto được thiết kế để duy trì giá trị ổn định, thường được neo giá với tiền pháp định (USD) hoặc sử dụng thuật toán.
𝐒𝐭𝐚𝐤𝐢𝐧𝐠: là phương thức của hệ thống phần chứng cổ phần (PoS) thông qua việc sử dụng token tham gia vào xác thực và nhận phần thưởng từ hệ thống.
𝐒𝐰𝐚𝐩: hình thức trao đổi từ một loại tài sản này sang một loại tài sản khác trên blockchain.
𝐓𝐞𝐬𝐭𝐧𝐞𝐭:mạng thử nghiệm của một blockchain.
𝐓𝐆𝐄: viết tắt của Token Generation Event, là quá trình phát hành token để huy động vốn từ cộng đồng, nhà đầu tư.
𝐓𝐨𝐤𝐞𝐧: là đơn vị được phát hành trên một nền tảng blockchain, không phải crypto tài sản gốc trên blockchain, tồn tại ký sinh trên blockchain đó.
𝐓𝐨𝐤𝐞𝐧𝐨𝐦𝐢𝐜𝐬: là một khái niệm về nền kinh tế của một crypto, token, bao gồm các nguyên tắc để quản trị việc phát hành và cung ứng crypto, token.
𝐓𝐕𝐋: viết tắt của Total Value Lock, tạm dịch tổng giá trị khoá, là chỉ số về tổng lượng crypto/token được uỷ thác trong một giao thức.
𝐔𝐓𝐗𝐎: viết tắt của Unspent Transaction Output, tạm dịch “giao dịch đầu ra chưa chi tiêu”, chỉ một số dư còn lại chưa được chi tiêu sau khi hoàn thành một giao dịch, hay giao dịch đầu ra này chưa được sử dụng như một đầu vào của bất kỳ giao dịch nào khác.
𝐕𝐚𝐥𝐢𝐝𝐚𝐭𝐨𝐫r: người xác thực, chỉ người tham gia vào việc xác thực các khối trong hệ thống blockchain bằng chứng cổ phần (PoS) và nhận phần thưởng từ việc xác thực này.
𝐖𝐡𝐚𝐥𝐞 𝐀𝐥𝐞𝐫𝐭: cảnh báo hoạt động của các cá mập nắm giữ lượng lớn crypto, có thể ảnh hưởng đến xu hướng của một crypto..
𝐖𝐡𝐢𝐭𝐞𝐩𝐚𝐩𝐞𝐫:: thường gọi là sách trắng, là một loại văn bản từ đội ngũ dự án, thông tin cho nhà đầu tư về ý tưởng, lý thuyết, lộ trình thực hiện của một blockchain, crypto.
𝐘𝐢𝐞𝐥𝐝 𝐅𝐚𝐫𝐦𝐢𝐧𝐠: hình thức tìm kiếm lợi nhuận bằng việc cung cấp thanh khoản cho các giao thức DeFi.
𝐙𝐞𝐫𝐨-𝐤𝐧𝐨𝐰𝐥𝐞𝐝𝐠𝐞 𝐩𝐫𝐨𝐨𝐟: tạm dịch Bằng chứng không kiến thức, là một loại bằng chứng cho phép một bên chứng minh việc sở hữu một thông tin mà không cần tiết lộ thông tin đó.
𝟓𝟏% 𝐚𝐭𝐭𝐚𝐜𝐤: thuật ngữ nói về rủi ro một hệ thống blockchain có một cá nhân, tổ chức chiếm hơn 51% năng lực vận hành của hệ thống, nắm quyền chi phối hệ thống.